Xe nâng cần nhỏ BA17NE là dòng xe nâng cỡ nhỏ, thiết kế nhỏ gọn phù hợp làm việc trong không gian hẹp. Hệ thống điện không phát thải, tiếng ồn thấp rất thân thiện với môi trường.
Xem thêm các model: Xe nâng cần nhỏ – Small Boom

Điểm vượt trội của xe nâng cần nhỏ BA17NE
1. Kích thước siêu gọn
| Bề ngang chỉ 1.50m | Đuôi không văng |
| Xe hẹp hơn đáng kể so với model BA16NE (1.73). Điều này cực kỳ quan trọng khi di chuyển trong các kho hàng có kệ đôi sát nhau hoặc lối đi qua các cửa ngách nhỏ hẹp trong nhà máy. | Thông số Turntable Tailswing = 0m cho phép xe quay toa thoải mái mà phần đuôi không bị nhô ra ngoài phạm vi thân xe. Bạn có thể làm việc sát tường hoặc sát các máy móc đắt tiền mà không lo đuôi xe va quệt khi xoay. |
2. Tầm với ngang vượt trội
Mặc dù là dòng xe nhỏ, nhưng khả năng vươn xa của BA17NE rất đáng nể:
- Tầm với ngang 9.10m: Đây là một sự nâng cấp lớn so với BA16NE (7.15m). Khả năng vươn thêm gần 2m chiều ngang giúp xe tiếp cận được các vị trí rất sâu phía trong dây chuyền sản xuất mà xe không thể đỗ sát vào được.
- Chiều cao làm việc 17m: Cung cấp phạm vi bao phủ rộng hơn cho các công việc bảo trì hệ thống cơ điện (M&E) ở những nhà xưởng cao.
3. Thiết kế để tối ưu hóa không gian làm việc trong nhà
- Hệ truyền động điện & lốp không dấu vết
Giống như các dòng NE khác, xe hoạt động yên tĩnh, sạch sẽ. Lốp đặc đảm bảo xe không bao giờ bị xì lốp, giúp duy trì tiến độ công việc ổn định.
- Bán kính quay xe nhỏ
Với chiều dài cơ sở chỉ 1.80m, xe có thể thực hiện các cú quay đầu hoặc lùi chuồng cực kỳ linh hoạt trong các góc kẹt.
4. Hiệu suất và trọng lượng
- Trọng lượng nặng: Để đặt được tầm với ngang lên tới 9.10m trên một thân xe chỉ rộng 1.5m mà không bị lật, xe phải có đối trọng rất lớn. Do đó, BA17NE năng hơn BA16NE khoảng 1 tấn. Bạn cần lưu ý tải trọng sàn khi di chuyển xe trên các tầng cao của nhà xưởng.
- Khả năng leo dốc 25%: Thấp hơn một chút so với BA16NE (30%). Cho thấy xe ổn định và tầm với hơn là khả năng chinh phục các địa hình dốc.
Đặt mua xe: 0833 486 586 để được hỗ trợ nhanh nhất!
Thông số kỹ thuật
Kích thước (Dimension)
| Thông số | Giá trị (Hệ mét) |
| Chiều cao làm việc tối đa | 17.00 m |
| Chiều cao sàn giỏ tối đa | 15.00 m |
| Phạm vi vận hành tối đa (+0.6m) | 9.70 m |
| Tầm xa ngang của sàn giỏ | 9.10 m |
| Chiều cao vượt vật cản tối đa | 7.00 m |
| Chiều dài tổng thể (Khi thu gọn) | 5.06 m |
| Chiều rộng tổng thể (Khi thu gọn) | 1.50 m |
| Chiều cao tổng thể (Khi thu gọn) | 2.07 m |
| Kích thước sàn giỏ (Dài × Rộng) | 1.45 m × 0.76 m |
| Độ văng đuôi (Turntable Tailswing) | 0 m |
| Khoảng sáng gầm xe | 0.13 m |
| Chiều dài cơ sở | 1.80 m |
| Thông số lốp | 28 × 12 (202) |
Hiệu suất (Performance)
| Tải trọng nâng an toàn (S.W.L) | 227 kg (500 lb) |
| Số lượng người tối đa: | 02 người |
| Khả năng leo dốc: | 0.25 (tương đương 25%) |
| Tốc độ di chuyển (Khi thu gọn) | > 6.0 km/h |
| Tốc độ di chuyển (Khi nâng cao) | > 1.1 km/h |
| Độ nghiêng làm việc tối đa (X/Y) | 3° / 3° |
| Góc quay toa | 355° (Rời rạc) |
| Góc quay sàn giỏ | 180° |
| Chuyển động của cần phụ (Jib) | 130° |
| Góc nâng tối đa của cần chính | 70° |
| Bán kính quay xe (Trong/Ngoài) | 2.17 m / 3.14 m |
Trọng lượng (Weight)
Trọng lượng tổng thể: 7,950 kg (17,527 lb)
Nguồn điện & Động cơ (Power)
-
Bình dầu thủy lực: 40 L
-
Ắc quy chì: 48V / 300Ah
-
Bộ sạc: 48V / 35A
-
Động cơ di chuyển: 2 × 32VAC / 3.3kW
-
Động cơ nâng hạ: 48V / 3.8kW
