Xe nâng cần nhỏ BA16NE

Xe nâng cần nhỏ BA16NE sở hữu những tính năng vượt trội để làm việc cho khu vực trong nhà và không gian hạn chế. Hệ thống dẫn động thuần điện thân thiện môi trường, không phát thải. Cho phép thiết bị làm việc an toàn trong nhà kho kín, thực phẩm hoặc các khu […]

Thông số kỹ thuật chính

Chiều cao làm việc tối đa: 16.30m
Tải trọng làm việc tối đa: 230kg
Động cơ: Điện

Tính năng nổi bật

  • Hệ thống dẫn động hoàn toàn bằng điện, không tiếng ồn, không phát thải, thời gian hoạt động dài.
  • Mâm quay có khả năng liên tục 360°
  • Lốp cao su đúc không để lại dấu vết
Mô tả

Xe nâng cần nhỏ BA16NE sở hữu những tính năng vượt trội để làm việc cho khu vực trong nhà và không gian hạn chế. Hệ thống dẫn động thuần điện thân thiện môi trường, không phát thải. Cho phép thiết bị làm việc an toàn trong nhà kho kín, thực phẩm hoặc các khu vực yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt mà không lo khói bụi.

Hoạt động êm ái, tiếng ồn cực thấp phù hợp làm việc trong các tòa nhà đang hoạt động, trung tâm thương mại hoặc làm việc vào ban đêm mà không gây ảnh hưởng xung quanh.

Lốp xe không để lại vết, loại lốp màu xanh, giúp bảo vệ sàn nhà (sàn epoxy, sàn đá,..) không bị vệt đen khi di chuyển và xoay xe.

Sơ đồ tải - Xe nâng cần nhỏ BA16NE

Sơ đồ tải của xe nâng cần nhỏ BA16NE

Nhìn vào biểu đồ này người vận hành biết được khả năng tiếp cận không gian của xe. Dưới đây là phân tích chi tiết các thông số từ sơ đồ:

1. Các trục tọa độ

  • Trục đứng

Hiển thị chiều cao tính từ mặt đất. Cột bên trái tính bằng Feet (ft), cột bên phải tính bằng mét (m). Xe có thể đạt chiều cao sàn giỏ tối đa khoảng 14.3m và chiều cao làm việc khoảng 16.3m (tính thêm chiều cao người đứng).

  • Trục ngang

Hiển thị tầm với ngang tính từ tâm quay của xe. Xe có tầm với ngang tối đa khoảng 7.15m – 7.75m .

2. Vùng làm việc

Vùng an toàn mà giỏ nâng có thể di chuyển tới:

  • Tải trọng nâng

Toàn bộ vùng tô màu đều cho phép tải trọng tối đa là 230kg. Điều này có nghĩa là dù bạn vươn hết cỡ ra xa hay nâng lên cao nhất, xe vẫn giữ nguyên khả năng chịu tải này.

  • Khả năng “Up and Over” – Cần vươn vượt vật cản

Bạn có thể thấy khớp nối của cần cho phép xe vươn qua một vật cản ở độ cao khoảng 8m rồi mới vươn ngang ra tiếp.

3. Các điểm cực hạn

  • Độ cao tối đa

Khi cần vươn thẳng đứng, giỏ nâng đạt mức ~ 14m trên trục đứng.

  • Tầm với xa nhất

Xảy ra ở độ cao khoảng từ 2m đến 9m so với mặt đất. Tại đây, giỏ có thể vươn xa hơn 7m theo phương ngang.

  • Khả năng hạ thấp dưới mặt đất

Sơ đồ cho thấy giỏ năng có thể hạ xuống thấp hơn một chút so với mặt sàn xe (vùng tiệm cận mức 0m và -1m) để tiếp cận các vị trí thấp.

4. An toàn dựa trên sơ đồ

  • Không đứng ngoài vùng tô màu

Hệ thống điều khiển của xe sẽ tự động ngăn chặn nếu bạn cố gắng điều khiển giỏ nâng ra ngoài vùng ranh giới này để tránh lật xe.

  • Vật cản

Khi vận hành cần khớp nối (như đoạn khuỷu tay ở giữa), hãy chú ý khoảng không gian phía sau và phía trên của khớp nối để tránh va chạm với các cấu trúc nhà xưởng.

Đặt mua ngay: 0833 486 586 để được tư vấn chi tiết!

Hãy xem thêm: Các loại xe nâng cần nhỏ – Small Boom

Thông số kỹ thuật

Kích thước (Dimension)

Thông số Giá trị (Hệ mét)
Chiều cao làm việc tối đa 16.30 m
Chiều cao sàn giỏ tối đa 14.30 m
Phạm vi vận hành tối đa (+0.6m) 7.75 m
Tầm xa ngang của sàn giỏ 7.15 m
Chiều cao vượt vật cản tối đa 7.89 m
Chiều dài tổng thể (Khi thu gọn) 6.77 m
Chiều dài tổng thể (Vận chuyển) 5.15 m
Chiều rộng tổng thể (Khi thu gọn) 1.73 m
Chiều cao tổng thể (Khi thu gọn) 2.00 m
Kích thước sàn giỏ (Dài × Rộng) 1.45 m × 0.76 m
Khoảng sáng gầm xe 0.20 m
Chiều dài cơ sở 2.00 m
Thông số lốp 17.5 × 6.75

Hiệu suất (Performance)

Tải trọng nâng an toàn (S.W.L) 230 kg (507 lb)
Số lượng người tối đa: 02 người
Khả năng leo dốc: 0.3 (tương đương 30%)
Tốc độ di chuyển (Khi thu gọn): > 6.1 km/h
Tốc độ di chuyển (Khi nâng cao): > 1.1 km/h
Độ nghiêng làm việc tối đa (X/Y): 3° / 3°
Góc quay toa: 355° (Không liên tục/Rời rạc)
Góc quay sàn giỏ: 180°
Chuyển động của cần phụ (Jib): 130°
Bán kính quay xe (Trong/Ngoài): 2.08 m / 3.30 m

Trọng lượng (Weight)

Trọng lượng tổng thể (Bản Ắc quy chì): 7,150 kg
Trọng lượng tổng thể (Bản Pin Lithium): 6,850 kg

Nguồn điện & Động cơ (Power)

Bình dầu thủy lực: 30 L
Ắc quy chì: 48V / 300Ah
Pin Lithium: 48V / 280Ah
Bộ sạc: 48V / 35A
Động cơ di chuyển: 2 × 32VAC / 3.3kW
Động cơ nâng hạ: 48VDC / 3.8kW

Các dòng xe khác

Thông tin khách hàng





    Thông tin liên hệ

    Thông tin khách hàng






      Thông tin liên hệ

      Thông tin khách hàng






        Thông tin liên hệ

        © UMAC 2026. All Rights Are Reserved
        Hỗ trợ khách hàng 0833 486 586
        Liên hệ